tài liệu
- Danh từ:
- Sách báo, văn bản cung cấp thông tin, kiến thức: "Tài liệu" chỉ các vật mang thông tin như sách, báo, giấy tờ, văn bản được sử dụng để nghiên cứu, học tập hoặc tìm hiểu một vấn đề cụ thể.
- Dữ liệu, thông tin được thu thập: "Tài liệu" còn có nghĩa là các thông tin, sự kiện, số liệu được tập hợp lại để phục vụ cho một mục đích nghiên cứu, phân tích hoặc chứng minh.
- Danh từ:
- Giáo viên phát tài liệu học tập cho cả lớp. (Thầy cô phân phát các văn bản, sách vở phục vụ việc học cho toàn bộ học sinh.)
- Anh ấy đang đọc tài liệu tại thư viện để viết báo cáo. (Người đó đang nghiên cứu sách báo trong thư viện nhằm mục đích hoàn thành bài báo cáo.)
- Nhóm nghiên cứu phải đi thực địa để thu thập tài liệu. (Các nhà nghiên cứu cần phải đến hiện trường để tập hợp các thông tin, dữ liệu cần thiết.)
"Tài liệu tham khảo": chỉ những sách, bài báo, nguồn thông tin được dùng để đọc thêm, trích dẫn hoặc hỗ trợ cho một công trình nghiên cứu, bài viết.
- Cuối luận văn phải có danh mục tài liệu tham khảo. (Phần kết của bài luận văn bắt buộc phải liệt kê đầy đủ các nguồn sách báo đã sử dụng.)
"Tài liệu mật": chỉ những giấy tờ, văn bản chứa thông tin bí mật, quan trọng, không được phép tiết lộ rộng rãi.
- Các tài liệu mật được cất giữ trong kho an toàn. (Những văn kiện quan trọng, bí mật được bảo quản trong một nơi lưu trữ đặc biệt, chắc chắn.)
Tư liệu (danh từ): thường dùng thay thế cho nghĩa thứ hai của "tài liệu", chỉ các thông tin, dữ kiện được thu thập làm căn cứ.
- Bảo tàng trưng bày nhiều tư liệu quý về lịch sử. (Viện bảo tàng đang triển lãm nhiều thông tin, hiện vật có giá trị liên quan đến lịch sử.)
Văn liệu (danh từ): từ ít phổ biến hơn, cũng chỉ các tài liệu, sách vở.
- Tư liệu số (danh từ): chỉ các tài liệu, dữ liệu ở dạng kỹ thuật số (file máy tính, cơ sở dữ liệu).
- Văn bản: chỉ chung các giấy tờ, tài liệu có tính chất hành chính, pháp lý hoặc học thuật.
- Tư liệu: (như đã giải thích ở trên).
- Giấy tờ: chỉ các loại văn bản, chứng từ cụ thể, thường mang tính cá nhân hoặc hành chính.
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tài liệu" vì đây là danh từ. Các cụm từ thường là kết hợp với động từ khác.) - Thu thập tài liệu: hành động tập hợp, gom nhặt các thông tin, sách vở. - Sinh viên cần thu thập tài liệu trước khi bắt tay vào viết luận án. - Lưu trữ tài liệu: hành động bảo quản, cất giữ tài liệu một cách có hệ thống. - Công ty đầu tư vào hệ thống máy tính để lưu trữ tài liệu hiệu quả hơn.
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "tài liệu".)
- dt. 1. Sách báo, các văn bản giúp người ta tìm hiểu vấn đề gì: tài liệu học tập tài liệu tham khảo đọc tài liệu tại thư viện. 2. Nh. Tư liệu (ng. 2.): đi thực tế thu thập tài liệu viết luận văn tốt nghiệp.